Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 34
Kvistgaarden 31'
Maghoma 38'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
3
19
Tổng cú sút
4
6
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
2
11
Phạm lỗi
4
3
Phạt góc
4
523
Số đường chuyền
344
443
Số đường chuyền chính xác
248
1
Cứu thua
4
19
Tắc bóng
20
Cầu thủ Philippe Clement
Philippe Clement
HLV
Cầu thủ Henrik Pedersen
Henrik Pedersen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng Championship đầu tiên rớt hạng

Rạng sáng 23/2, thất bại 1-2 trước đại kình địch Sheffield United khiến Sheffield Wednesday trở thành đội đầu tiên trong lịch sử Championship xuống hạng ngay từ tháng 2.

Dự đoán máy tính

Norwich City
Sheffield Wednesday
Thắng
75.7%
Hòa
15.9%
Thắng
8.4%
Norwich City thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
6.4%
5-1
1.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
10.8%
4-1
4.1%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
13.8%
3-1
7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
8.9%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.5%
0-0
5%
2-2
2.9%
3-3
0.5%
4-4
0%
Sheffield Wednesday thắng
0-1
3.2%
1-2
2.4%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
1%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
36228674 - 383674
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
35199754 - 351966
3
Millwall
Đội bóng Millwall
36198950 - 41965
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
351810761 - 352664
5
Hull City
Đội bóng Hull City
361861257 - 52560
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
351512854 - 45957
7
Derby County
Đội bóng Derby County
361591254 - 47754
8
Southampton
Đội bóng Southampton
3514111057 - 461153
9
Watford
Đội bóng Watford
3513121045 - 41451
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
361481448 - 46250
11
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
361541751 - 49249
12
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3613101346 - 47-149
13
Preston North End
Đội bóng Preston North End
3612131142 - 43-149
14
Swansea City
Đội bóng Swansea City
361471542 - 43-149
15
Stoke City
Đội bóng Stoke City
361381539 - 36347
16
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
351381446 - 54-847
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
351361647 - 44345
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
3611111434 - 44-1044
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
3510101535 - 45-1040
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
361091734 - 47-1339
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
36991835 - 53-1836
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
3610111548 - 57-935
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
368111734 - 48-1435
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
36182722 - 73-510