Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Josh Sargent 22'
Arblaster 32'
Carrow Road
Joshua Smith

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
28'
 
30'
 
 
32'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
50'
 
52'
 
 
67'
74'
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
7
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
4
1
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Sút bị chặn
4
14
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
572
Số đường chuyền
457
501
Số đường chuyền chính xác
385
3
Cứu thua
4
16
Tắc bóng
17
Cầu thủ Johannes Thorup
Johannes Thorup
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Đối đầu gần đây

Norwich City

Số trận (76)

30
Thắng
39.47%
19
Hòa
25%
27
Thắng
35.53%
Sheffield United
Championship
01 thg 04, 2023
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
22 thg 10, 2022
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  2
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
07 thg 03, 2020
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
08 thg 12, 2019
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
1  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
26 thg 01, 2019
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
2  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Norwich City
Sheffield United
Thắng
41.1%
Hòa
25%
Thắng
33.9%
Norwich City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.6%
3-1
4.4%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8.8%
2-1
8.8%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
5.9%
2-2
5.9%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sheffield United thắng
0-1
7.8%
1-2
7.9%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.3%
1-3
3.5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
11
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380