VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 15
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
0  -  0
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Toyota Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
8
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
7
2
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
1
8
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
474
Số đường chuyền
299
360
Số đường chuyền chính xác
203
1
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
8
Cầu thủ Kenta Hasegawa
Kenta Hasegawa
HLV
Cầu thủ Takashi Kiyama
Takashi Kiyama

Đối đầu gần đây

Nagoya Grampus

Số trận (4)

4
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Fagiano Okayama
Emperor Cup
02 thg 08, 2021
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
1  -  0
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
J2 League
05 thg 11, 2017
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Kết thúc
0  -  1
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
J2 League
26 thg 02, 2017
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
2  -  0
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Emperor Cup
10 thg 10, 2012
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Kết thúc
2  -  3
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nagoya Grampus muốn đưa Supachok Sarachat trở lại J.League 1

Nagoya Grampus lên kế hoạch chiêu mộ ngôi sao Thái Lan Supachok Sarachat để tái hợp cùng HLV Mihailo Petrovic, nhằm vực dậy đội bóng sau mùa giải 2025 đầy thất vọng.

Nagoya Grampus muốn chiêu mộ Supachok Sarachat cho J.League 1

Tân HLV Mihailo Petrovic xác định Supachok Sarachat là mục tiêu chuyển nhượng hàng đầu để tái thiết hàng công Nagoya Grampus sau mùa giải 2025 không thành công.

Dự đoán máy tính

Nagoya Grampus
Fagiano Okayama
Thắng
52.9%
Hòa
26.3%
Thắng
20.7%
Nagoya Grampus thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
5.5%
4-1
1.7%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
11%
3-1
4.5%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
14.8%
2-1
9%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
9.9%
2-2
3.7%
3-3
0.5%
4-4
0%
Fagiano Okayama thắng
0-1
8.2%
1-2
5%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
3.4%
1-3
1.4%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124