Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 43
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
3  -  1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Obafemi 9'
Jake Cooper 45'+4
Watmore 90'+3
Meite 24'
The Den

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
2 - 1
46'
 
90'+1
 
90'+4
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
5
Việt vị
1
15
Tổng cú sút
7
7
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
1
10
Phạm lỗi
7
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
299
Số đường chuyền
516
202
Số đường chuyền chính xác
411
3
Cứu thua
4
19
Tắc bóng
18
Cầu thủ Neil Harris
Neil Harris
HLV
Cầu thủ Erol Bulut
Erol Bulut

Đối đầu gần đây

Millwall

Số trận (61)

19
Thắng
31.15%
27
Hòa
44.26%
15
Thắng
24.59%
Cardiff City
Championship
09 thg 12, 2023
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  0
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
21 thg 01, 2023
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
0  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
03 thg 09, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
12 thg 02, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
21 thg 08, 2021
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
3  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thủ môn ghi bàn phút 90+6 giúp Cardiff thăng hạng Championship

Khoảnh khắc kịch tính nhất League One 2025/26 xuất hiện, khi thủ môn ghi bàn ở phút bù giờ và gián tiếp giúp Cardiff City lên chơi ở Championship.

Dự đoán máy tính

Millwall
Cardiff City
Thắng
43.3%
Hòa
27.3%
Thắng
29.4%
Millwall thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.7%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.2%
3-1
3.9%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
8.7%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
9%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Cardiff City thắng
0-1
9.6%
1-2
6.8%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.1%
1-3
2.4%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.8%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.5%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
452711793 - 454892
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
442214875 - 453080
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4523111162 - 491380
4
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4522131070 - 452579
5
Southampton
Đội bóng Southampton
4421131077 - 532476
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4519131367 - 63470
7
Hull City
Đội bóng Hull City
4520101568 - 65370
8
Derby County
Đội bóng Derby County
452091666 - 57969
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
451981862 - 54865
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4517121656 - 55163
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4517101854 - 58-461
12
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4515151554 - 59-560
13
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4516111857 - 59-259
14
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4516101961 - 70-958
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
451762264 - 65-157
16
Watford
Đội bóng Watford
4514151653 - 61-857
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4515102051 - 54-355
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4514121948 - 63-1554
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4513141843 - 55-1253
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4513131942 - 55-1352
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4513141847 - 56-951
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4511142045 - 57-1247
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4511161857 - 68-1143
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
451123227 - 88-610