VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  2
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
Rrudhani 30'
Levin Winkler 80'
Alban Ajdini 8'
Alvyn Sanches 18'
swissporarena
Lionel Tschudi

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
2
Việt vị
0
12
Tổng cú sút
17
3
Sút trúng mục tiêu
7
3
Sút ngoài mục tiêu
6
6
Sút bị chặn
4
14
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
422
Số đường chuyền
393
306
Số đường chuyền chính xác
296
5
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
13
Cầu thủ Mario Frick
Mario Frick
HLV
Cầu thủ Ludovic Magnin
Ludovic Magnin

Đối đầu gần đây

Luzern

Số trận (97)

34
Thắng
35.05%
25
Hòa
25.77%
38
Thắng
39.18%
Lausanne Sports
Super League
16 thg 05, 2024
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
Kết thúc
0  -  2
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
07 thg 04, 2024
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
0  -  0
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
Super League
28 thg 01, 2024
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
2  -  1
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
Super League
08 thg 10, 2023
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
Kết thúc
3  -  1
Luzern
Đội bóng Luzern
Super League
01 thg 05, 2022
Luzern
Đội bóng Luzern
Kết thúc
3  -  0
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bung Meng Freimann: Hậu vệ gốc Việt lọt top 5 tài năng trẻ xuất sắc nhất châu Âu

Bung Meng Freimann của FC Luzern vinh dự góp mặt trong danh sách 5 hậu vệ trẻ triển vọng nhất châu Âu theo CIES, sánh vai cùng các ngôi sao hàng đầu từ Real Madrid.

Dự đoán máy tính

Luzern
Lausanne Sports
Thắng
51%
Hòa
24.6%
Thắng
24.5%
Luzern thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
5%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
5.2%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11.1%
2-1
9.6%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.7%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Lausanne Sports thắng
0-1
7.1%
1-2
6.2%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
2.2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
19131539 - 231640
2
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
19121638 - 221637
3
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
19103628 - 23533
4
Basel
Đội bóng Basel
1995528 - 20832
5
Young Boys
Đội bóng Young Boys
1985638 - 38029
6
Sion
Đội bóng Sion
1876527 - 23427
7
Zurich
Đội bóng Zurich
1973928 - 35-724
8
Luzern
Đội bóng Luzern
1956835 - 35021
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
1856727 - 27021
10
Servette
Đội bóng Servette
1855830 - 36-620
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
19451026 - 35-917
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
18241223 - 50-2710