Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 22
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
4  -  0
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
Gideon Kodua 7', 44'
Clark 70'
Morris 78'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
3
6
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
1
10
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
384
Số đường chuyền
429
294
Số đường chuyền chính xác
306
1
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
17
Cầu thủ Jack Wilshere
Jack Wilshere
HLV
Cầu thủ Michael Duff
Michael Duff

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal để lọt lưới 3 bàn lần đầu tiên sau 121 trận

Man Utd trở thành câu lạc bộ đầu tiên xé lưới Arsenal 3 lần trong một trận đấu kể từ chiến tích của Luton Town hồi tháng 12/2023.

Dự đoán máy tính

Luton Town
Wycombe Wanderers
Thắng
42.5%
Hòa
27.2%
Thắng
30.3%
Luton Town thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.2%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.5%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.9%
3-1
3.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
11.9%
2-1
8.6%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.9%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Wycombe Wanderers thắng
0-1
9.6%
1-2
7%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.2%
1-3
2.5%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
1.9%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.5%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
29186552 - 292360
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
29177548 - 291958
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
301410638 - 271152
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
29157742 - 35752
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
28147736 - 31549
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
301461051 - 401148
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
291261138 - 34442
8
Stevenage
Đội bóng Stevenage
28119830 - 27342
9
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
291010936 - 31540
10
Reading
Đội bóng Reading
281010839 - 35440
11
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
27108936 - 30638
12
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
291221537 - 39-238
13
Exeter City
Đội bóng Exeter City
281141333 - 30337
14
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
291141436 - 42-637
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
25106940 - 41-136
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
29951535 - 42-732
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
27951328 - 36-832
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
29951540 - 49-932
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
287101129 - 34-531
20
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
28871331 - 40-931
21
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
28871330 - 41-1131
22
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
28861431 - 45-1430
23
Northampton
Đội bóng Northampton
28851524 - 36-1229
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
26561520 - 37-1721