Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
2  -  1
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Morris 24'
Adebayo 90'
Cannon 6'
Kenilworth Road Stadium
Tom Nield

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
24'
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
85'
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
50%
50%
3
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
15
8
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
6
6
Sút bị chặn
5
7
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
4
342
Số đường chuyền
354
234
Số đường chuyền chính xác
244
3
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
31
Cầu thủ Rob Edwards
Rob Edwards
HLV
Cầu thủ Chicho Pelach
Chicho Pelach

Thay Người

Đối đầu gần đây

Luton Town

Số trận (49)

12
Thắng
24.49%
16
Hòa
32.65%
21
Thắng
42.86%
Stoke City
Championship
04 thg 02, 2023
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  0
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Championship
09 thg 11, 2022
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
2  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
23 thg 02, 2022
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
1  -  2
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
06 thg 11, 2021
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
0  -  1
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Championship
20 thg 02, 2021
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
3  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal để lọt lưới 3 bàn lần đầu tiên sau 121 trận

Man Utd trở thành câu lạc bộ đầu tiên xé lưới Arsenal 3 lần trong một trận đấu kể từ chiến tích của Luton Town hồi tháng 12/2023.

Dự đoán máy tính

Luton Town
Stoke City
Thắng
57%
Hòa
23.5%
Thắng
19.5%
Luton Town thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.7%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
6.2%
4-1
2.5%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.6%
3-1
5.7%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
9.7%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
7%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Stoke City thắng
0-1
6.4%
1-2
5.1%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
29165848 - 40853
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Watford
Đội bóng Watford
291110839 - 35443
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
301271142 - 43-143
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
16
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
291131540 - 42-236
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
29781426 - 38-1229
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
29691427 - 38-1127
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390