VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 6
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Kết thúc
2  -  0
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
Eynel Rocha 37'
Pasich 67'
Denys Reznikov

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'+1
Hết hiệp 1
1 - 0
67'
2
-
0
 
 
77'
Kết thúc
2 - 0
Cầu thủ Roman Grygorchuk
Roman Grygorchuk
HLV
Cầu thủ Ruslan Kostyshyn
Ruslan Kostyshyn

Đối đầu gần đây

LNZ Cherkasy

Số trận (5)

3
Thắng
60%
2
Hòa
40%
0
Thắng
0%
Kolos Kovalivka
Premier League
16 thg 09, 2024
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
Kết thúc
1  -  1
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Friendly
26 thg 07, 2024
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
Kết thúc
1  -  2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Premier League
13 thg 05, 2024
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
Kết thúc
1  -  3
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Premier League
04 thg 11, 2023
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Kết thúc
1  -  1
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
Friendly
15 thg 07, 2023
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
Kết thúc
0  -  1
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy

Phong độ gần đây

Tin Tức

LNZ Cherkasy và Gent bất phân thắng bại ở vòng loại Conference League

LNZ Cherkasy hòa Gent 0-0 tại Tsentralnyi Stadium ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, khiến hai đội cùng khép lại trận đấu với kết quả bất phân thắng bại.

LNZ Cherkasy và Gent bất phân thắng bại ở vòng loại Conference League

LNZ Cherkasy hòa Gent 0-0 tại Tsentralnyi Stadium, Cherkasy, trong vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League; hai đội cùng phải chia điểm sau trận đấu không có bàn thắng.

Dự đoán máy tính

LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka
Thắng
45.7%
Hòa
27.2%
Thắng
27.1%
LNZ Cherkasy thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.4%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
4.1%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.8%
3-1
4.1%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
12.8%
2-1
8.8%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
9.3%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Kolos Kovalivka thắng
0-1
9.3%
1-2
6.4%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.5%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
26196161 - 174463
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
26165536 - 162053
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
26164645 - 172852
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
26145759 - 332647
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
26129531 - 151645
6
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
261110527 - 21643
7
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
26118746 - 41541
8
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
26910735 - 26937
9
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2598835 - 32335
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
26791025 - 34-930
11
Obolon
Đội bóng Obolon
26691123 - 43-2027
12
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
26751430 - 40-1026
13
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
26571427 - 43-1622
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
25621717 - 42-2520
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
26271718 - 52-3413
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
26261823 - 66-4312