
Hapoel Hadera


VĐQG Israel
Hapoel Beer Sheva

Kết thúc
3 - 0
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
0 - 3
Maccabi Tel Aviv

Beitar Jerusalem

Kết thúc
2 - 0
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 2
Hapoel Haifa

FC Ashdod

Kết thúc
0 - 1
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
3 - 0
Maccabi Petah Tikva

Hapoel Hadera

Kết thúc
0 - 2
Maccabi Bnei Reineh

Hapoel Tel Aviv

Kết thúc
1 - 1
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 0
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Jerusalén

Kết thúc
1 - 0
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 5
Maccabi Haifa

Bnei Sakhnin

Kết thúc
0 - 1
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 4
Maccabi Netanya

Hapoel Hadera

Kết thúc
0 - 2
Hapoel Beer Sheva

Maccabi Tel Aviv

Kết thúc
1 - 1
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
0 - 3
Beitar Jerusalem

Hapoel Haifa

Kết thúc
2 - 0
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 1
FC Ashdod


VĐQG Israel
Maccabi Petah Tikva

Kết thúc
1 - 0
Hapoel Hadera

Maccabi Bnei Reineh

Kết thúc
2 - 1
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 0
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Petah Tikva

Kết thúc
0 - 2
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 1
Hapoel Jerusalén

Maccabi Haifa

Kết thúc
1 - 0
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 0
Bnei Sakhnin

Maccabi Netanya

Kết thúc
1 - 3
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
1 - 1
Hapoel Petah Tikva

Beitar Jerusalem

Kết thúc
0 - 1
Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Kết thúc
2 - 2
FC Ashdod

