Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
0  -  3
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Gonçalo Guedes 19'
Rodrigo Gomes 36'
Matheus Cunha 44'
King Power Stadium
Anthony Taylor
Video

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
3
2
Sút bị chặn
1
15
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
534
Số đường chuyền
467
462
Số đường chuyền chính xác
385
1
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
20
Cầu thủ Ruud van Nistelrooy
Ruud van Nistelrooy
HLV
Cầu thủ Vítor Pereira
Vítor Pereira

Đối đầu gần đây

Leicester City

Số trận (116)

38
Thắng
32.76%
35
Hòa
30.17%
43
Thắng
37.07%
Wolverhampton
Premier League
22 thg 04, 2023
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  1
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Premier League
23 thg 10, 2022
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
0  -  4
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
20 thg 02, 2022
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
2  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
14 thg 08, 2021
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  0
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Premier League
07 thg 02, 2021
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
0  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Wolves chưa bỏ cuộc

Đà hồi sinh của Wolverhampton Wanderers được nối dài, khi thầy trò HLV Rob Edwards giành trận hòa 1-1 ngay trên sân của Everton.

Wolverhampton sa thải HLV Gary O'Neil

Thành tích bết bát ở mùa giải năm nay khiến CLB Wolverhampton đi đến quyết định sa thải HLV Gary O'Neil.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Wolverhampton
Thắng
41%
Hòa
25.3%
Thắng
33.7%
Leicester City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.7%
3-1
4.3%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
8.8%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.2%
2-2
5.8%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Wolverhampton thắng
0-1
8.1%
1-2
7.8%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.3%
1-3
3.4%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22155240 - 142650
2
Manchester City
Đội bóng Manchester City
22134545 - 212443
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
22134533 - 25843
4
Liverpool
Đội bóng Liverpool
22106633 - 29436
5
Manchester United
Đội bóng Manchester United
2298538 - 32635
6
Chelsea
Đội bóng Chelsea
2297636 - 241234
7
Brentford
Đội bóng Brentford
22103935 - 30533
8
Newcastle
Đội bóng Newcastle
2296732 - 27533
9
Sunderland
Đội bóng Sunderland
2289523 - 23033
10
Everton
Đội bóng Everton
2295824 - 25-132
11
Fulham
Đội bóng Fulham
2294930 - 31-131
12
Brighton
Đội bóng Brighton
2279632 - 29330
13
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
2277823 - 25-228
14
Tottenham
Đội bóng Tottenham
2276931 - 29227
15
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
2269735 - 41-627
16
Leeds United
Đội bóng Leeds United
2267930 - 37-725
17
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
22641221 - 34-1322
18
West Ham
Đội bóng West Ham
22451324 - 44-2017
19
Burnley
Đội bóng Burnley
22351423 - 42-1914
20
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
22151615 - 41-268