Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Jordan Ayew 45'+4(pen)
Ayling 90'+6

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
0
Việt vị
2
6
Tổng cú sút
17
2
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
10
18
Phạm lỗi
11
6
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
6
321
Số đường chuyền
531
239
Số đường chuyền chính xác
456
3
Cứu thua
1
21
Tắc bóng
23
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes
HLV
Cầu thủ Rob Edwards
Rob Edwards

Phong độ gần đây

Tin Tức

MU nhắm nhạc trưởng Middlesbrough ngay sau khi bổ nhiệm Michael Carrick

Manchester United lập tức tái khởi động thương vụ Hayden Hackney - học trò cũ của Michael Carrick tại Middlesbrough - nhằm gia cố tuyến giữa ngay trong kỳ chuyển nhượng mùa Đông.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Middlesbrough
Thắng
43.8%
Hòa
26%
Thắng
30.2%
Leicester City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.7%
3-1
4.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.7%
2-1
9%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.4%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Middlesbrough thắng
0-1
8.5%
1-2
7.2%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
11
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
12
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
15
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390