Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
2  -  1
Swansea City
Đội bóng Swansea City
João Pedro 34'
Mason Burstow 80'
Darling 42'
MKM Stadium
Thomas Bramall

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
42'
1
-
1
43'
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
74'
75'
 
80'
2
-
1
 
84'
 
 
90'+3
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
2
Việt vị
3
12
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
3
12
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
344
Số đường chuyền
492
274
Số đường chuyền chính xác
424
1
Cứu thua
3
12
Tắc bóng
8
Cầu thủ Rubén Sellés
Rubén Sellés
HLV
Cầu thủ Luke Williams
Luke Williams

Đối đầu gần đây

Hull City

Số trận (72)

25
Thắng
34.72%
19
Hòa
26.39%
28
Thắng
38.89%
Swansea City
Championship
10 thg 02, 2024
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
0  -  1
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
25 thg 11, 2023
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
2  -  2
Hull City
Đội bóng Hull City
Championship
29 thg 04, 2023
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  1
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Championship
17 thg 09, 2022
Swansea City
Đội bóng Swansea City
Kết thúc
3  -  0
Hull City
Đội bóng Hull City
Championship
29 thg 01, 2022
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
2  -  0
Swansea City
Đội bóng Swansea City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Liam Delap liệu có viết lại lịch sử của Didier Drogba tại Chelsea?

Dù khởi đầu chật vật với chỉ 1 bàn thắng tại Ngoại hạng Anh, màn trình diễn 3 kiến tạo của Liam Delap trước Hull City đang gợi lại hành trình gian nan nhưng vĩ đại của huyền thoại Didier Drogba.

Dự đoán máy tính

Hull City
Swansea City
Thắng
32.5%
Hòa
27.2%
Thắng
40.3%
Hull City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.6%
3-1
2.8%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
9.9%
2-1
7.4%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.6%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Swansea City thắng
0-1
11.3%
1-2
8.4%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.4%
1-3
3.7%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
35218672 - 383471
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
35199754 - 351966
3
Millwall
Đội bóng Millwall
35188947 - 40762
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
33179759 - 342560
5
Hull City
Đội bóng Hull City
341861056 - 48860
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
351512854 - 45957
7
Southampton
Đội bóng Southampton
3514111057 - 461153
8
Derby County
Đội bóng Derby County
351491252 - 46651
9
Watford
Đội bóng Watford
3513121045 - 41451
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
351481348 - 44450
11
Preston North End
Đội bóng Preston North End
3512131041 - 40149
12
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3513101246 - 46049
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
351531750 - 48248
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
351381439 - 34547
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
351381446 - 54-847
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
351371540 - 43-346
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
351361647 - 44345
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
3510111433 - 44-1141
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
341091534 - 44-1039
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
351081733 - 46-1338
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
35981834 - 52-1835
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
3510101547 - 56-934
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
357111731 - 47-1632
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
35182621 - 71-500