Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 9
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  0
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Akintola 30'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
1
Việt vị
2
5
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
2
2
Sút ngoài mục tiêu
4
13
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
9
306
Số đường chuyền
478
215
Số đường chuyền chính xác
395
2
Cứu thua
1
12
Tắc bóng
12
Cầu thủ Sergej Jakirovic
Sergej Jakirovic
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

Dự đoán máy tính

Hull City
Sheffield United
Thắng
29.5%
Hòa
27%
Thắng
43.4%
Hull City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
5%
3-1
2.5%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
9.3%
2-1
6.9%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.7%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
11.9%
1-2
8.7%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.1%
1-3
4%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.7%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
29177562 - 332958
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
11
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
12
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
14
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
15
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
29961437 - 41-433
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390