VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 4
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Maracanã
Wilton Sampaio

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
17'
 
45'
45'
 
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
17
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
2
15
Sút ngoài mục tiêu
8
15
Phạm lỗi
21
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
6
2
Cứu thua
2
Cầu thủ Paulo Sousa
Paulo Sousa
HLV
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bạo loạn tại Copa Libertadores

Hôm 8/5, CĐV Colombia gây náo loạn trên khán đài khiến trận đấu giữa Independiente Medellin và Flamengo phải tạm hoãn chỉ sau 5 phút bóng lăn

Neymar đang tự hại mình

Quyết định không đá trận Palmeiras vì một lý do bất ngờ khiến Neymar đối mặt áp lực lớn trong cuộc đua giành suất dự World Cup 2026.

Neymar được nghỉ thi đấu vì lý do hy hữu

Do không quen thi đấu trên mặt cỏ sân nhân tạo, Neymar sẽ không tham dự trận đấu giữa Santos và Palmeiras tại giải VĐQG Brazil.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Palmeiras
Thắng
51.9%
Hòa
24.2%
Thắng
23.9%
Flamengo thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.1%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
5.4%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.8%
2-1
9.7%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.4%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Palmeiras thắng
0-1
6.8%
1-2
6.1%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
2.2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717