VĐQG Brazil
VĐQG Brazil
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Gabriel 83'
Ganso 45'(pen)
Nathan 76'
Maracanã
Raphael Claus

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
50%
50%
4
Việt vị
0
6
Sút trúng mục tiêu
4
12
Sút ngoài mục tiêu
8
12
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
6
2
Thẻ đỏ
3
6
Phạt góc
2
2
Cứu thua
5
Cầu thủ Dorival Júnior
Dorival Júnior
HLV
Cầu thủ Fernando Diniz
Fernando Diniz

Phong độ gần đây

Tin Tức

HLV Filipe Luis có thống kê gây choáng

Flamengo có số trận thắng nhiều nhất bóng đá đỉnh cao thế giới kể từ khi HLV trẻ Filipe Luis ra mắt. Thành tích ấn tượng này khiến cựu hậu vệ tuyển Brazil tạo cơn sốt.

Thủ môn Brazil phá kỷ lục bóng đá thế giới

Thủ thành Fabio của CLB Fluminense lập kỷ lục khi trở thành cầu thủ ra sân nhiều nhất trong lịch sử bóng đá thế giới.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Fluminense
Thắng
57%
Hòa
22.8%
Thắng
20.1%
Flamengo thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.8%
5-1
1%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
6.1%
4-1
2.7%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
10%
3-1
6%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11%
2-1
9.9%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
6.1%
2-2
4.9%
3-3
1%
4-4
0.1%
Fluminense thắng
0-1
6%
1-2
5.3%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.7%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
20144244 - 93546
2
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
22135435 - 152044
3
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
19133327 - 151242
4
Bahía
Đội bóng Bahía
19106327 - 171036
5
Botafogo
Đội bóng Botafogo
20105530 - 131735
6
Mirassol
Đội bóng Mirassol
1988330 - 191132
7
São Paulo
Đội bóng São Paulo
2288626 - 23332
8
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
22931027 - 32-530
9
Fluminense
Đội bóng Fluminense
1983825 - 28-327
10
Ceará
Đội bóng Ceará
2175919 - 20-126
11
Corinthians
Đội bóng Corinthians
2167822 - 27-525
12
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
1966720 - 23-324
13
Internacional
Đội bóng Internacional
2066823 - 28-524
14
Grêmio
Đội bóng Grêmio
2066819 - 25-624
15
Santos FC
Đội bóng Santos FC
20631120 - 31-1121
16
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
21631219 - 41-2221
17
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
20541127 - 29-219
18
Vitória
Đội bóng Vitória
21310818 - 32-1419
19
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
20361119 - 32-1315
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
19171112 - 30-1810