VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 38
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
2  -  1
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
Kahveci 75'
Nesyri 82'
Melih Bostan 4'
Şükrü Saracoğlu Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
0
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
3
10
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
517
Số đường chuyền
333
460
Số đường chuyền chính xác
273
0
Cứu thua
3
22
Tắc bóng
8
Cầu thủ José Mourinho
José Mourinho
HLV
Cầu thủ Recep Ucar
Recep Ucar

Đối đầu gần đây

Fenerbahçe

Số trận (49)

36
Thắng
73.47%
4
Hòa
8.16%
9
Thắng
18.37%
Konyaspor
Süper Lig
07 thg 05, 2024
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
Kết thúc
0  -  0
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Süper Lig
11 thg 01, 2024
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
7  -  1
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
Süper Lig
25 thg 02, 2023
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
4  -  0
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
Süper Lig
29 thg 08, 2022
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
Kết thúc
1  -  0
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Süper Lig
20 thg 03, 2022
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
2  -  1
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cựu sao Man United bùng nổ, Aston Villa giành vé trực tiếp vòng 1/8 Europa League

Jadon Sancho đánh đầu ghi bàn thắng duy nhất cho Aston Villa trên sân của Fenerbahçe, giúp đội bóng Anh giành vé trực tiếp vào vòng 1/8 Europa League.

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Konyaspor
Thắng
53%
Hòa
23.1%
Thắng
23.9%
Fenerbahçe thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.3%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.2%
4-1
2.6%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8.6%
3-1
5.9%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.8%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
5.6%
0-0
5.3%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Konyaspor thắng
0-1
6%
1-2
6.2%
2-3
2.1%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.4%
1-3
2.3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20154147 - 143349
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
20137045 - 172846
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
20126238 - 231542
4
Göztepe
Đội bóng Göztepe
20116327 - 121539
5
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
20106435 - 251036
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
2086634 - 211330
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
2079424 - 21330
8
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
2067727 - 34-725
9
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
2066816 - 21-524
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
20410620 - 22-222
11
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
20641025 - 28-322
12
Rizespor
Đội bóng Rizespor
2048824 - 30-620
13
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
20551019 - 33-1420
14
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
2047924 - 33-919
15
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
20461016 - 28-1218
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
2029916 - 41-2515
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
20231517 - 39-229