VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
2  -  1
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Przybyłko 61'
Uran Bislimi 90'+2
Giotto Morandi 25'(pen)
Stadio Comunale di Cornaredo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
3
Việt vị
1
20
Tổng cú sút
9
7
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
1
7
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
1
549
Số đường chuyền
284
478
Số đường chuyền chính xác
217
3
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
19
Cầu thủ Mattia Croci-Torti
Mattia Croci-Torti
HLV
Cầu thủ Marco Schällibaum
Marco Schällibaum

Đối đầu gần đây

FC Lugano

Số trận (72)

23
Thắng
31.94%
21
Hòa
29.17%
28
Thắng
38.89%
Grasshopper
Super League
13 thg 04, 2024
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
0  -  1
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Super League
01 thg 02, 2024
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
0  -  0
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
22 thg 10, 2023
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
2  -  1
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Super League
29 thg 04, 2023
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
5  -  1
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
02 thg 04, 2023
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
2  -  1
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano

Phong độ gần đây

Tin Tức

Địa chấn của bóng đá châu Âu

Rạng sáng 15/3, FC Thun đè bẹp Grasshopper Club Zurich với tỷ số 5-1 để tiến thêm bước dài tới chức vô địch Swiss Super League mùa giải năm nay.

Dự đoán máy tính

FC Lugano
Grasshopper
Thắng
57.3%
Hòa
23.2%
Thắng
19.5%
FC Lugano thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.8%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
6.2%
4-1
2.6%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.5%
3-1
5.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
9.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11%
0-0
6.6%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Grasshopper thắng
0-1
6.2%
1-2
5.1%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113