Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 35
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
Kết thúc
0  -  4
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Robertson 26'
Dylan Lawlor 46'
Ashford 56'
Robinson 90'+5

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
1
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
14
1
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
5
11
Phạm lỗi
4
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
9
364
Số đường chuyền
508
275
Số đường chuyền chính xác
417
0
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
12
Cầu thủ Grant McCann
Grant McCann
HLV
Cầu thủ Brian Barry-Murphy
Brian Barry-Murphy

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thủ môn ghi bàn phút 90+6 giúp Cardiff thăng hạng Championship

Khoảnh khắc kịch tính nhất League One 2025/26 xuất hiện, khi thủ môn ghi bàn ở phút bù giờ và gián tiếp giúp Cardiff City lên chơi ở Championship.

Dự đoán máy tính

Doncaster Rovers
Cardiff City
Thắng
31.8%
Hòa
25.7%
Thắng
42.5%
Doncaster Rovers thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.1%
3-1
3.1%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
8.4%
2-1
7.5%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.8%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Cardiff City thắng
0-1
10%
1-2
8.9%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.3%
1-3
4.3%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
3.5%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
453010587 - 4146100
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
452710886 - 454191
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
451918868 - 491975
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4421111267 - 551274
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4521111356 - 50674
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4520121348 - 46272
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4520111465 - 541171
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
452171772 - 611170
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4517131570 - 64664
10
Reading
Đội bóng Reading
4516151464 - 59563
11
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4415161357 - 461161
12
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4516121766 - 561060
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
451692053 - 65-1257
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
451692047 - 68-2157
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4414141666 - 70-456
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4514141749 - 57-856
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4513141848 - 58-1053
18
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
451582251 - 68-1753
19
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
441572263 - 65-252
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
451492257 - 69-1251
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4512132051 - 59-849
22
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4510112439 - 68-2941
23
Port Vale
Đội bóng Port Vale
449122334 - 58-2439
24
Northampton
Đội bóng Northampton
44982737 - 70-3335