VĐQG Serbia
VĐQG Serbia -Vòng 14
Maksimović 20'
Djiga 33'
Ndiaye 45'+1
Stadion Rajko Mitić
Danilo Nikolić

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
1
-
0
 
33'
2
-
0
 
45'+1
3
-
0
 
Hết hiệp 1
3 - 0
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
71%
29%
3
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
14
8
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
4
604
Số đường chuyền
251
546
Số đường chuyền chính xác
194
5
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
15
Cầu thủ Vladan Milojevic
Vladan Milojevic
HLV
Cầu thủ Nenad Lalatovic
Nenad Lalatovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FK Crvena Zvezda vs Lille - UEFA Europa League 00:45 ngày 27/02

FK Crvena Zvezda đang nắm giữ lợi thế tâm lý cực lớn trước Lille nhờ thành tích đối đầu ấn tượng và phong độ ổn định tại pháo đài Stadion Rajko Mit.

Dự đoán máy tính

Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
Thắng
52.8%
Hòa
22.4%
Thắng
24.8%
Crvena Zvezda thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
2.4%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5%
4-1
2.9%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
7.9%
3-1
6.1%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.3%
2-1
9.7%
3-2
3.8%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.2%
2-2
6%
0-0
4.4%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Vojvodina Novi Sad thắng
0-1
5.4%
1-2
6.3%
2-3
2.5%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3.3%
1-3
2.6%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.4%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
25193374 - 195560
2
Partizan Belgrade
Đội bóng Partizan Belgrade
25172656 - 322453
3
Vojvodina Novi Sad
Đội bóng Vojvodina Novi Sad
25154644 - 261849
4
Novi Pazar
Đội bóng Novi Pazar
25126733 - 31242
5
Železničar Pancevo
Đội bóng Železničar Pancevo
25125831 - 26541
6
FK Cukaricki
Đội bóng FK Cukaricki
2597938 - 39-134
7
OFK Beograd
Đội bóng OFK Beograd
25961032 - 33-133
8
Radnik Surdulica
Đội bóng Radnik Surdulica
24951030 - 29132
9
Radnicki Nis
Đội bóng Radnicki Nis
25951131 - 31032
10
Radnički Kragujevac
Đội bóng Radnički Kragujevac
2588931 - 35-432
11
Bačka Topola
Đội bóng Bačka Topola
25781022 - 29-729
12
IMT Novi Beograd
Đội bóng IMT Novi Beograd
24841227 - 43-1628
13
Mladost Lučani
Đội bóng Mladost Lučani
25691019 - 37-1827
14
Javor Ivanjica
Đội bóng Javor Ivanjica
25681124 - 35-1126
15
FK Spartak Subotica
Đội bóng FK Spartak Subotica
25391328 - 46-1818
16
Napredak Krusevac
Đội bóng Napredak Krusevac
25271622 - 51-2913