VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 22
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Talles Magno 90'+4
Helinho 39'
Neo Química Arena
Felipe Fernandes de Lima

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
3
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
6
9
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
18
4
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
6
482
Số đường chuyền
292
405
Số đường chuyền chính xác
198
5
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
14
Cầu thủ Ramón Díaz
Ramón Díaz
HLV
Cầu thủ Pedro Caixinha
Pedro Caixinha

Đối đầu gần đây

Corinthians

Số trận (44)

17
Thắng
38.64%
14
Hòa
31.82%
13
Thắng
29.54%
RB Bragantino
Série A
21 thg 04, 2024
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
06 thg 11, 2023
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
02 thg 07, 2023
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
0  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Paulista A1
15 thg 01, 2023
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
30 thg 08, 2022
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  0
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lingard giải cơn khát bàn thắng

Vừa bị chỉ trích kịch liệt cách đây vài ngày, Jesse Lingard có sự trở lại ngoạn mục khi ghi bàn đầu tiên cho Corinthians và mang lại niềm tin mới dưới thời Fernando Diniz.

Lingard gây phẫn nộ ở Brazil vì yếu kém

Jesse Lingard trở thành tâm điểm chỉ trích sau trận hòa nhạt nhòa của Corinthians hôm 19/4, khi đội bóng tiếp tục nối dài chuỗi ngày thất vọng.

Dự đoán máy tính

Corinthians
RB Bragantino
Thắng
45.9%
Hòa
25%
Thắng
29%
Corinthians thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.8%
3-1
4.8%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.9%
2-1
9.3%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.4%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
RB Bragantino thắng
0-1
7.6%
1-2
7.1%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.5%
1-3
2.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717