VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Kết thúc
2  -  0
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Denkey 67'
Van Der Bruggen 72'
Estadio Jan Breydel
Jasper Vergoote

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
29'
43'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
67'
1
-
0
 
82'
 
 
90'+1
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
2
Việt vị
2
18
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
1
5
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
3
9
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
4
329
Số đường chuyền
405
209
Số đường chuyền chính xác
274
1
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
15
Cầu thủ Miron Muslic
Miron Muslic
HLV
Cầu thủ Rik De Mil
Rik De Mil

Đối đầu gần đây

Cercle Brugge

Số trận (75)

33
Thắng
44%
11
Hòa
14.67%
31
Thắng
41.33%
Charleroi
Pro League
10 thg 03, 2024
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
0  -  0
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Pro League
05 thg 08, 2023
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Kết thúc
2  -  0
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
15 thg 01, 2023
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
2  -  1
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Pro League
21 thg 10, 2022
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Kết thúc
4  -  1
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Pro League
19 thg 03, 2022
Charleroi
Đội bóng Charleroi
Kết thúc
5  -  0
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge

Phong độ gần đây

Tin Tức

Xác định xong 36 đội bóng tham dự vòng phân hạng Champions League 2025-26

Qarabağ, Pafos, Bodø/Glimt, Kairat, Copenhagen, Benfica và Club Brugge là những đội bóng đã vượt qua vòng loại để góp mặt ở sân chơi danh giá nhất châu Âu.

Dự đoán máy tính

Cercle Brugge
Charleroi
Thắng
55.4%
Hòa
22.6%
Thắng
22.1%
Cercle Brugge thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.6%
4-1
2.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9%
3-1
6.1%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.7%
2-1
9.9%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.6%
2-2
5.4%
0-0
5.2%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Charleroi thắng
0-1
5.7%
1-2
5.8%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%