Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 28
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
Kết thúc
1  -  3
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Mccalmont 71'
Mark Harris 39', 47'
Goodrham 68'
Brunton Park
J. Miles

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
27'
 
31'
 
 
39'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
68'
0
-
3
71'
1
-
3
 
 
72'
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
7
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
11
7
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
1
7
Phạm lỗi
4
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
423
Số đường chuyền
557
288
Số đường chuyền chính xác
416
4
Cứu thua
6
11
Tắc bóng
13
Cầu thủ Paul Simpson
Paul Simpson
HLV
Cầu thủ Des Buckingham
Des Buckingham

Đối đầu gần đây

Carlisle United

Số trận (27)

9
Thắng
33.33%
7
Hòa
25.93%
11
Thắng
40.74%
Oxford United
League One
12 thg 08, 2023
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  0
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
League Two
30 thg 04, 2016
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
Kết thúc
0  -  2
Oxford United
Đội bóng Oxford United
League Two
12 thg 12, 2015
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  1
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
League Two
28 thg 03, 2015
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
2  -  1
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
League Two
25 thg 10, 2014
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
Kết thúc
2  -  1
Oxford United
Đội bóng Oxford United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Phản ứng của Terry trước tin sắp làm HLV trưởng

John Terry bác bỏ những thông tin cho rằng đang cân nhắc tiếp quản vị trí huấn luyện viên trưởng của Oxford United - đội bóng đang ngụp lặn ở nhóm cuối bảng Championship

Dự đoán máy tính

Carlisle United
Oxford United
Thắng
22.2%
Hòa
25.2%
Thắng
52.6%
Carlisle United thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.1%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.5%
3-1
1.7%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
7.5%
2-1
5.6%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
8.1%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Oxford United thắng
0-1
12.8%
1-2
9.4%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
10.1%
1-3
5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
5.4%
1-4
2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.1%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
24163542 - 241851
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
25146540 - 261448
3
Bradford City
Đội bóng Bradford City
24137434 - 25946
4
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
25116845 - 341139
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
24109531 - 22939
6
Stockport County
Đội bóng Stockport County
24116733 - 30339
7
Stevenage
Đội bóng Stevenage
22107526 - 18837
8
Luton Town
Đội bóng Luton Town
24105933 - 29435
9
Reading
Đội bóng Reading
2498732 - 28435
10
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
2589832 - 28433
11
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
2395931 - 28332
12
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
241021230 - 33-332
13
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
24941127 - 33-631
14
Exeter City
Đội bóng Exeter City
24931225 - 23230
15
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
2479826 - 27-130
16
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
25931332 - 39-730
17
Barnsley
Đội bóng Barnsley
2185833 - 33029
18
Blackpool
Đội bóng Blackpool
25851231 - 37-629
19
Northampton
Đội bóng Northampton
24851122 - 28-629
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
24841235 - 41-628
21
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
24761123 - 34-1127
22
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
24661222 - 35-1324
23
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
24651324 - 41-1723
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
23461318 - 31-1318