VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 22
Basel
Đội bóng Basel
Kết thúc
1  -  2
Thun
Đội bóng Thun
Dominik Schmid 57'
Bertone 15'
Valmir Matoshi 80'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
11
8
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
2
8
Phạm lỗi
24
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
420
Số đường chuyền
340
329
Số đường chuyền chính xác
233
0
Cứu thua
7
12
Tắc bóng
10
Cầu thủ Stephan Lichtsteiner
Stephan Lichtsteiner
HLV
Cầu thủ Mauro Lustrinelli
Mauro Lustrinelli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Chuyện cổ tích thời hiện đại ở 'xứ sở Đồng hồ'

Nếu Leicester đã từng tạo nên câu chuyện thần kỳ giữa thời hiện đại của bóng đá Anh với chức vô địch Giải Ngoại hạng Anh thì tại Thụy Sĩ, FC Thun cũng tạo nên câu chuyện tương tự. Một câu chuyện đầy mộng mơ nhưng sắp trở thành hiện thực.

Địa chấn của bóng đá châu Âu

Đội bóng nhỏ bé FC Thun đang tạo nên một phiên bản Leicester City, thậm chí còn ấn tượng hơn tại giải VĐQG Thụy Sĩ.

Hat-trick ấn tượng nhất năm 2026

Cú hat-trick kinh điển được nhạc trưởng Xherdan Shaqiri thực hiện trong trận Basel hạ FC Zurich 4-3 thuộc giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ hôm 26/1.

Dự đoán máy tính

Basel
Thun
Thắng
48.7%
Hòa
24.1%
Thắng
27.2%
Basel thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.5%
4-1
2.2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8%
3-1
5.3%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.5%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
5.7%
0-0
5.6%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Thun thắng
0-1
6.7%
1-2
6.8%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.7%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113