Champions League Nữ

Champions League Nữ

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Barcelona (W)
Đội bóng Barcelona (W)
651020 - 31716
2
Olympique Lyonnais (W)
Đội bóng Olympique Lyonnais (W)
651018 - 51316
3
Chelsea (W)
Đội bóng Chelsea (W)
642020 - 31714
4
Bayern München (W)
Đội bóng Bayern München (W)
641114 - 13113
5
Arsenal Fem
Đội bóng Arsenal Fem
640211 - 6512
6
Man. Utd Women
Đội bóng Man. Utd Women
64027 - 9-212
7
Real Madrid (W)
Đội bóng Real Madrid (W)
632113 - 7611
8
Juventus Fem
Đội bóng Juventus Fem
631213 - 8510
9
Wolfsburg Fem
Đội bóng Wolfsburg Fem
630313 - 1039
10
Paris (W)
Đội bóng Paris (W)
62226 - 9-38
11
Atlético Fem
Đội bóng Atlético Fem
621313 - 947
12
Oud-Heverlee Leuven W
Đội bóng Oud-Heverlee Leuven W
61325 - 10-56
13
Vålerenga Fem
Đội bóng Vålerenga Fem
61144 - 9-54
14
Roma (W)
Đội bóng Roma (W)
61149 - 19-104
15
Twente Fem
Đội bóng Twente Fem
60334 - 10-63
16
Benfica (W)
Đội bóng Benfica (W)
60244 - 11-72
17
PSG (W)
Đội bóng PSG (W)
60244 - 12-82
18
St. Pölten (W)
Đội bóng St. Pölten (W)
60153 - 28-251

Vua phá lưới