MLS
MLS -Vòng 32
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
Kết thúc
2  -  2
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami
Lobzhanidze 56'
Miranchuk 84'
Posas 29'
Campana 59'
Mercedes-Benz Stadium
Rosendo Mendoza
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
29'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
59'
1
-
2
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
17
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
1
12
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
460
Số đường chuyền
507
391
Số đường chuyền chính xác
432
4
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
15
Cầu thủ Rob Valentino
Rob Valentino
HLV
Cầu thủ Gerardo Martino
Gerardo Martino

Đối đầu gần đây

Atlanta United

Số trận (13)

5
Thắng
38.46%
3
Hòa
23.08%
5
Thắng
38.46%
Inter Miami
MLS
30 thg 05, 2024
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami
Kết thúc
1  -  3
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
MLS
17 thg 09, 2023
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
Kết thúc
5  -  2
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami
Leagues Cup
26 thg 07, 2023
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami
Kết thúc
4  -  0
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
MLS
07 thg 05, 2023
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami
Kết thúc
2  -  1
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
MLS
19 thg 06, 2022
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
Kết thúc
2  -  0
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami

Phong độ gần đây

Tin Tức

Inter Miami thua đậm trong trận đầu năm

Sáng 25/1, Inter Miami có màn chuẩn bị trước mùa giải 2026 không như ý khi để thua đậm 0-3 trước CLB Alianza Lima tại Peru.

Thêm cầu thủ rời châu Âu để đá với Messi

Inter Miami tiếp tục tăng cường lực lượng khi đạt thỏa thuận chiêu mộ tiền đạo Tadeo Allende từ Celta Vigo.

Dự đoán máy tính

Atlanta United
Inter Miami
Thắng
47.8%
Hòa
23.1%
Thắng
29.1%
Atlanta United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.1%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
6.9%
3-1
5.6%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.8%
2-1
9.4%
3-2
3.8%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
2-2
6.3%
0-0
4.3%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Inter Miami thắng
0-1
5.9%
1-2
7.1%
2-3
2.8%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4%
1-3
3.2%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.8%
1-4
1.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%