VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 3
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
5  -  1
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
Junior Santos 4'
Tiquinho 9'(pen)
Barbosa 53'
Savarino 61'
Montes 80'
Danilo 85'
Estádio Olímpico Nilton Santos

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
1
6
Sút trúng mục tiêu
1
5
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
6
22
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
4
466
Số đường chuyền
385
421
Số đường chuyền chính xác
333
0
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
18
Cầu thủ Artur Jorge
Artur Jorge
HLV
Cầu thủ Roger Machado
Roger Machado

Đối đầu gần đây

Botafogo

Số trận (22)

6
Thắng
27.27%
8
Hòa
36.36%
8
Thắng
36.37%
EC Juventude
Série A
21 thg 08, 2022
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
Kết thúc
2  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
01 thg 05, 2022
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  1
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
Copa do Brasil
11 thg 04, 2019
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
Kết thúc
2  -  1
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Copa do Brasil
05 thg 04, 2019
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  1
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
Série A
28 thg 10, 2007
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
Kết thúc
1  -  1
Botafogo
Đội bóng Botafogo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Botafogo
EC Juventude
Thắng
68.8%
Hòa
19.4%
Thắng
11.8%
Botafogo thắng
9-0
0%
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.9%
6-1
0.5%
7-2
0%
4-0
4.7%
5-1
1.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.1%
4-1
3.3%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
13.3%
3-1
6.5%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.9%
2-1
9.4%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.2%
0-0
6.3%
2-2
3.4%
3-3
0.5%
4-4
0%
EC Juventude thắng
0-1
4.5%
1-2
3.3%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.6%
1-3
0.8%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
742113 - 6714
2
Bahía
Đội bóng Bahía
742110 - 7314
3
Botafogo
Đội bóng Botafogo
741213 - 7613
4
São Paulo
Đội bóng São Paulo
741212 - 6613
6
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
73319 - 6312
7
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
73225 - 4111
8
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
624010 - 4610
9
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
62406 - 4210
10
Internacional
Đội bóng Internacional
53115 - 3210
11
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
63128 - 9-110
12
Grêmio
Đội bóng Grêmio
52034 - 5-16
13
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
51316 - 8-26
14
Fluminense
Đội bóng Fluminense
71339 - 13-46
15
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
72057 - 17-106
16
Criciúma
Đội bóng Criciúma
41217 - 435
17
Corinthians
Đội bóng Corinthians
71243 - 6-35
18
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
61144 - 8-44
19
Vitória
Đội bóng Vitória
60155 - 13-81
20
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
50050 - 11-110