Quy định mới của Vương quốc Anh dự kiến áp dụng đối với 7 nhóm hàng hóa, trong đó có gỗ, cà-phê, cao-su. Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị hệ thống truy xuất, dữ liệu địa lý và hồ sơ về tính hợp pháp của vùng sản xuất.
Anh đang xây dựng cơ chế thẩm định bắt buộc đối với một số mặt hàng có nguy cơ gây mất rừng với cách tiếp cận có nhiều điểm tương thích EUDR nhưng cũng có những khác biệt.
Từ câu chuyện bàn ghế học sinh xuống cấp, yêu cầu đổi mới tư duy mua sắm công đang trở nên rõ hơn: không chỉ chọn sản phẩm giá rẻ mà cần tính đến chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu và hiệu quả trong suốt vòng đời sử dụng.
Với kim ngạch xuất khẩu khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao giá trị và phát triển bền vững. Phát triển vùng nguyên liệu, đẩy mạnh chế biến sâu, mở rộng thị trường và khai thác giá trị carbon sẽ tạo thêm dư địa tăng trưởng, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số từ năm 2026.
Với kim ngạch xuất khẩu khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao giá trị và phát triển bền vững.
Đất nông nghiệp từ lâu được nhìn nhận chủ yếu như tư liệu sản xuất, nhưng những biểu hiện thoái hóa, xói mòn, suy giảm độ phì đang đặt ra yêu cầu thay đổi cách ứng xử. Các chuyên gia cho rằng cần chuyển từ tư duy “quyền đối với đất” sang “quyền của đất”, qua đó đề cao trách nhiệm của con người trong bảo vệ, phục hồi và duy trì sức khỏe đất.
Đất nông - lâm nghiệp Việt Nam đang đối mặt với tình trạng suy thoái. Sự kiệt quệ của tài nguyên đất không chỉ đến từ thiên tai hay biến đổi khí hậu, mà nguy hiểm hơn, nó bắt nguồn từ tư duy canh tác "bóc tách" ngắn hạn và sự buông lỏng quản lý kỹ thuật trong các chính sách hiện hành.
Thoái hóa đất đang đe dọa nền tảng của sản xuất nông nghiệp, sinh kế và an ninh lương thực. Từ thực tế này, các chuyên gia cho rằng cần thay đổi cách nhìn và ứng xử với đất, tôn trọng giới hạn sinh thái, coi đất là nguồn vốn tự nhiên cần được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.
Khoảng 12 triệu ha đất Việt Nam đang bị thoái hóa, trong đó khoảng 5 triệu ha đất nông nghiệp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu nhìn lại cách sử dụng, quản lý và bảo vệ đất.
Gia tăng giá trị xuất khẩu cao su Việt Nam không còn chỉ dựa vào việc tăng sản lượng, mà phụ thuộc vào hàm lượng "xanh" trong mỗi tấn sản phẩm.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, phát triển vùng nguyên liệu bền vững gắn với thị trường tín chỉ carbon đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho ngành gỗ.
Dù sở hữu gần 5 triệu ha rừng trồng và kim ngạch xuất khẩu gỗ dự kiến vượt 17 tỷ USD trong năm 2026, ngành gỗ Việt Nam vẫn thiếu nguồn gỗ lớn phục vụ chế biến sâu. Các chuyên gia và doanh nghiệp cho rằng, muốn nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, cần sớm quy hoạch vùng nguyên liệu theo lợi thế từng địa phương, xây dựng cơ sở dữ liệu rừng trồng và tận dụng thị trường tín chỉ carbon.
Xuất khẩu gỗ vượt mốc 17 tỷ USD, nhưng ngành chế biến vẫn đối mặt nhiều 'điểm nghẽn' về vùng nguyên liệu. Liên kết chuỗi là giải pháp để ngành gỗ Việt phát triển bền vững.
Thị trường không quan tâm ai sở hữu nhiều dữ liệu, mà chỉ nhìn vào độ tin cậy tuyệt đối của từng thông tin trong chuỗi cung ứng.
Đáp ứng EUDR không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ hội để ngành cà phê minh bạch hóa chuỗi cung ứng, giảm phát thải và nâng cao giá trị trên thị trường quốc tế.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chính thức đi vào vận hành, đánh dấu bước chuyển từ quản lý phân tán ở các địa phương, doanh nghiệp sang xây dựng một nền tảng dữ liệu thống nhất trên phạm vi cả nước.
Doanh nghiệp cà phê đang gấp rút hoàn thiện truy xuất nguồn gốc theo EUDR, nhưng lo ngại chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu ảnh hưởng xuất khẩu sang EU.
Ngành gỗ Việt muốn giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu phải đẩy nhanh truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.
Năng lực cạnh tranh của ngành gỗ trong thời gian tới nằm ở khả năng bảo đảm tính minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguồn nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.
Lợi thế mới của ngành gỗ không còn nằm ở công suất mà ở dữ liệu. Truy xuất nguồn gốc đang quyết định cơ hội nhận đơn hàng.
Nông nghiệp Việt Nam không thiếu dữ liệu. Nhưng khi doanh nghiệp, hợp tác xã và chính quyền giữ những 'bản đồ' riêng, việc truy xuất nguồn gốc trở thành điểm nghẽn lớn nhất.
Dữ liệu vùng trồng vẫn phân tán giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và HTX, thiếu cơ chế kết nối và cập nhật thống nhất. Điều này làm gia tăng rủi ro chồng lấn nguồn cung, gây khó cho truy xuất nguồn gốc và ảnh hưởng năng lực xuất khẩu của nông sản Việt.
Trong bối cảnh Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) và các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc ngày càng được siết chặt, dữ liệu vùng trồng đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với ngành nông nghiệp Việt Nam. Không chỉ là công cụ phục vụ quản lý, đây còn là nền tảng giúp doanh nghiệp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đáp ứng yêu cầu thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu.
Trước những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là EUDR, việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Đây không chỉ là nền tảng phục vụ quản lý, điều hành ngành nông nghiệp và chuyển đổi số, mà còn là 'hộ chiếu' dữ liệu giúp doanh nghiệp truy xuất nguồn gốc, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu...
Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết không chỉ để phục vụ truy xuất nguồn gốc mà còn tạo nền tảng cho chuyển đổi số và đổi mới phương thức quản trị ngành nông nghiệp.
Chiều 23/6, Mạng lưới nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức hội thảo trực tuyến chủ đề 'Xây dựng bộ dữ liệu vùng trồng để phục vụ công tác quản lý và đáp ứng EUDR: Cách tiếp cận từ dưới lên'.
Trong bối cảnh truy xuất nguồn gốc khắt khe, xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng 'từ dưới lên' sẽ là hướng đi mới đáp ứng EUDR và phục vụ quản lý nông, lâm sản xuất khẩu.
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang thúc đẩy quá trình số hóa và chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng tại Việt Nam. Dù không thiếu các công cụ hỗ trợ thu thập và quản lý dữ liệu, thách thức hiện nay là lựa chọn giải pháp phù hợp với năng lực triển khai, nguồn lực tài chính và đặc thù quản lý tại từng địa phương.
Mục tiêu xuất khẩu 19 tỷ USD đang buộc ngành gỗ Việt Nam chuyển từ tăng trưởng bằng sản lượng sang tăng trưởng bằng giá trị, với động lực mới từ truy xuất nguồn gốc, rừng trồng bền vững và vật liệu gỗ kỹ thuật.
Khi EUDR sắp đi vào thực thi, yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến tận lô đất sản xuất đang trở thành thách thức lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su và gỗ.
Việt Nam có lợi thế lớn về rừng trồng và xuất khẩu gỗ, nhưng để phát triển bền vững, ngành gỗ cần thay đổi tư duy sử dụng vật liệu hơn là chỉ đầu tư công nghệ.
Việt Nam đang khẩn trương hoàn thiện bản đồ ranh giới rừng năm 2020 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), qua đó giảm nguy cơ bị đánh giá sai khi xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU.
Việt Nam đang hoàn thiện bản đồ ranh giới rừng năm 2020 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng Quy định chống phá rừng (EUDR), giảm rủi ro khi xuất khẩu sang thị trường EU.
Trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải khí nhà kính ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, thị trường tín chỉ carbon đang mở ra kỳ vọng trở thành nguồn lực tài chính mới cho nông nghiệp Việt Nam. Không chỉ giúp giảm phát thải, các dự án carbon còn được kỳ vọng tạo động lực thúc đẩy sản xuất xanh, nâng cao giá trị nông sản và cải thiện sinh kế cho người dân nông thôn.
Trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải khí nhà kính ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, thị trường carbon đang mở ra kỳ vọng trở thành nguồn lực tài chính mới cho nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu tín chỉ carbon có đủ hấp dẫn để tạo động lực lâu dài cho nông dân và doanh nghiệp tham gia chuyển đổi sang mô hình sản xuất phát thải thấp hay không.
Ngành gỗ Việt Nam nhiều năm qua được xem là một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng của khu vực nông - lâm - thủy sản, với tốc độ tăng trưởng ấn tượng và vị thế ngày càng mở rộng trên bản đồ thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi, ngành gỗ đang đứng trước một bước ngoặt chưa từng có: Chuyển từ cạnh tranh bằng năng lực sản xuất sang bằng dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Ngành gỗ Việt Nam thời gian qua được xem là một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực với tốc độ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi, ngành gỗ đang đứng trước một cuộc chuyển đổi chưa từng có: từ cạnh tranh bằng năng lực sản xuất sang cạnh tranh bằng dữ liệu truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Từ những cánh đồng giảm phát thải đến các mô hình tái chế phụ phẩm, làn sóng kinh tế tuần hoàn đang lan rộng trong khu vực HTX. Tuy nhiên, muốn biến 'màu xanh' thành giá trị thật, HTX không thể thiếu ESG – bộ tiêu chuẩn được ví như chiếc cân đo độ bền vững và mức độ đáng tin của mỗi mô hình sản xuất.
Khoảng trống dữ liệu đang nổi lên như rủi ro lớn nhất của nông sản Việt tại thị trường EU khi EUDR yêu cầu truy xuất đến từng tọa độ địa lý của vùng nguyên liệu.
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang tạo ra sức ép chưa từng có đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su, gỗ hay hồ tiêu. Khi yêu cầu truy xuất nguồn gốc được siết chặt đến từng lô đất sản xuất, bài toán xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sống còn để duy trì thị phần tại thị trường EU.
EUDR đang đặt ra yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến từng lô đất sản xuất, buộc Việt Nam đẩy nhanh xây dựng dữ liệu vùng trồng, duy trì xuất khẩu nông, lâm sản sang EU.
Việt Nam có khoảng 11,8 triệu ha đất bị suy thoái, gần 1/3 diện tích tự nhiên, trong đó 1,2 triệu ha ở mức nghiêm trọng. Đáng lo ngại, gần 40% đất nông nghiệp (khoảng 5 triệu ha) và thêm 5 triệu ha đất lâm nghiệp đang xuống cấp, cho thấy mức độ suy thoái cao, đe dọa trực tiếp đến sản xuất và phát triển bền vững.
Khi các tiêu chuẩn bền vững ngày càng khắt khe, tình trạng suy thoái đất ảnh hưởng tới năng suất và tác động trực tiếp đến khả năng đáp ứng thị trường của nông sản Việt.
Dù sở hữu nguồn nguyên liệu ca cao chất lượng cao hiếm hoi trên thế giới, Việt Nam vẫn đang thâm hụt thương mại chocolate khi hàng nhập khẩu chiếm tới 60% thị phần bán lẻ trong nước. Nghịch lý này đặt ra yêu cầu cấp thiết thúc đẩy chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng từ ca cao đến chocolate, qua đó hướng tới xây dựng chuỗi giá trị bền vững cho ngành hàng ca cao Việt Nam...
Tận dụng lợi thế vùng nguyên liệu, liên kết chặt chẽ với nông hộ, doanh nghiệp Việt tìm cách chiếm lĩnh thị phần cà phê, ca cao chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu thị trường.
Tuân thủ các yêu cầu về phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc để đồ gỗ và sản phẩm từ gỗ Việt Nam duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mặc dù đứng vào ngành hàng 'tỷ đô' của các sản phẩm nông nghiệp và đứng hàng thứ 3 trên thế giới về xuất khẩu nhưng chuỗi cung ứng của ngành hàng sắn Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều thách thức, nhất là trước các yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc và môi trường.
Việc thích ứng với EUDR không chỉ giúp duy trì kim ngạch xuất khẩu vào EU mà còn là chiến lược dài hạn để nâng cao giá trị và tính bền vững cho ngành cà phê Việt Nam.
Với hơn 90% sản lượng phục vụ xuất khẩu, ngành cà phê Việt Nam đã hội nhập sâu với thị trường quốc tế; trong đó Liên minh châu Âu (EU) là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng lượng cà phê xuất khẩu.
Cơ chế giao khoán đất trong các công ty nông nghiệp từng là một trong những giải pháp đột phá đổi mới sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên để tận dụng cơ hội từ các thị trường quốc tế như xuất khẩu nông sản và tín chỉ carbon, Việt Nam cần giải quyết dứt điểm các vướng mắc trong chính sách khoán và quản lý đất đai.
Trong bối cảnh xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu và nhu cầu ngày càng cao về hiệu quả sử dụng đất trong sản xuất nông nghiệp, hội thảo 'Hiện trạng và đề xuất giải pháp giao khoán trong các công ty nông nghiệp' được tổ chức nhằm đánh giá thực trạng cơ chế giao, nhận khoán tại các công ty nông nghiệp hiện nay.
Sau 30 năm thực hiện chính sách về giao khoán, đến năm 2024, các công ty nông nghiệp đã thực hiện khoán gần 114.000 ha, khoảng 25,69% tổng diện tích đất nông nghiệp của các công ty đưa vào sử dụng.