Wiener SC
Draßburg

09 - 11 - 2019 FT

0 - 0

H H B B B
B H H H H
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
62'
N. Vasilevic
64'
Vào : P. Buzuk
Ra : T. Aydin
77'
L. Pfaffl
Vào : I. Klaric
Ra : D. Silberbauer
80'
Vào : P. Puchegger
Ra : P. Puhr
83'
Vào : C. Weyermayr
Ra : J. Küssler
85'
C. Hayden
KIỂM SOÁT BÓNG 58% 42%
7
3
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 3 6
PHẠT GÓC 9 6
VIỆT VỊ 0 2
PHẠM LỖI 15 12
Áo - Regionalliga - Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
16
10
3
3
37
18
19
33
1
16
12
2
2
30
13
17
38
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
18
12
2
4
43
28
15
38
2
0
0
0
0
0
0
0
0
2
18
9
6
3
37
24
13
33
2
16
10
5
1
30
11
19
35
2
16
9
3
4
34
18
16
30
3
16
9
3
4
33
22
11
30
3
0
0
0
0
0
0
0
0
3
18
8
6
4
41
28
13
30
3
16
8
6
2
26
10
16
30
4
0
0
0
0
0
0
0
0
4
18
9
2
7
43
33
10
29
4
16
9
2
5
36
25
11
29
4
16
9
2
5
36
23
13
29
5
16
8
3
5
23
14
9
27
5
16
8
4
4
29
17
12
28
5
18
8
4
6
34
37
-3
28
5
0
0
0
0
0
0
0
0
6
16
9
1
6
42
31
11
28
6
16
6
5
5
20
20
0
23
6
18
5
6
7
32
30
2
21
7
18
5
5
8
29
33
-4
20
7
16
7
1
8
29
33
-4
22
7
16
8
2
6
33
25
8
26
8
16
8
2
6
37
30
7
26
8
16
6
4
6
23
28
-5
22
8
18
4
6
8
35
40
-5
18
9
18
4
5
9
26
47
-21
17
9
16
7
1
8
23
30
-7
22
9
16
8
2
6
37
33
4
26
10
16
7
3
6
34
29
5
24
10
16
6
3
7
26
29
-3
21
10
18
3
4
11
36
56
-20
13
11
16
6
4
6
29
21
8
22
11
16
6
1
9
25
24
1
19
12
16
5
5
6
18
26
-8
20
12
16
5
3
8
23
31
-8
18
13
16
4
5
7
22
28
-6
17
13
16
4
3
9
24
30
-6
15
14
16
3
5
8
23
30
-7
14
14
16
4
3
9
24
31
-7
15
15
16
1
3
12
12
47
-35
6
15
16
3
4
9
18
25
-7
13
16
16
1
1
14
12
70
-58
4
16
16
2
2
12
9
35
-26
8
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng
Quay về