Bỉ - First Amateur Division - Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
30
19
5
6
62
28
34
62
2
30
17
8
5
53
30
23
59
3
30
15
9
6
42
20
22
54
4
30
13
9
8
42
36
6
48
5
30
13
6
11
44
40
4
45
6
30
11
8
11
41
35
6
41
7
30
10
11
9
46
40
6
41
8
30
11
7
12
39
45
-6
40
9
30
10
10
10
42
40
2
40
10
30
10
8
12
29
44
-15
38
10
0
0
0
0
0
0
0
0
11
30
9
9
12
30
37
-7
36
12
30
9
8
13
30
39
-9
35
13
30
10
4
16
37
59
-22
34
14
30
9
4
17
42
62
-20
31
15
30
7
10
13
35
49
-14
31
16
30
6
6
18
35
45
-10
24
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng