BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
19
14
5
0
29
7
22
47
2
19
13
3
3
37
13
24
42
3
19
12
4
3
41
19
22
40
4
20
11
6
3
35
14
21
39
5
20
7
8
5
24
18
6
29
6
19
8
5
6
22
19
3
29
7
20
7
7
6
23
24
-1
28
8
20
9
1
10
31
29
2
28
9
19
7
4
8
21
23
-2
25
10
20
4
7
9
18
34
-16
19
11
20
4
5
11
16
34
-18
17
12
20
4
4
12
19
33
-14
16
13
20
3
5
12
17
38
-21
14
14
19
1
2
16
11
39
-28
5
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng