BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
16
10
3
3
31
15
16
33
2
16
9
5
2
30
12
18
32
3
17
9
5
3
36
24
12
32
4
17
8
2
7
29
29
0
26
5
17
6
4
7
15
20
-5
22
6
16
5
6
5
22
23
-1
21
7
17
5
6
6
23
25
-2
21
8
17
5
5
7
25
25
0
20
9
16
5
5
6
17
25
-8
20
10
17
4
6
7
25
36
-11
18
11
17
4
4
9
17
28
-11
16
12
17
4
1
12
23
31
-8
13
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng