Indy Eleven
Ottawa Fury

Ayoze (6',55')

12 - 09 - 2019 FT

2 - 0

T T B T H
B B B B T
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
6'
1 - 0 Ayoze
9'
C. Irving
30'
J. Gagnon-Laparé
45'
R. Boskovic
46'
Vào : M. Tissot
Ra : Kévin Oliveira
55'
2 - 0 Ayoze
62'
Vào : C. Mannella
Ra : J. Gagnon-Laparé
65'
Vào : M. Watson
Ra : C. Novoa
Thiago
74'
Vào : E. Starikov
Ra : I. Ilic
80'
Vào : A. Daniels
Ra : Thiago
87'
Vào : D. Kelly
Ra : T. Pasher
KIỂM SOÁT BÓNG % %
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác
PHẠT GÓC 0 0
VIỆT VỊ 0 0
PHẠM LỖI 0 0
Quay về
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Eastern Conference
1
28
17
5
6
66
32
34
56
2
27
17
5
5
41
20
21
56
3
28
15
8
5
51
24
27
53
4
28
15
6
7
49
25
24
51
5
27
14
9
4
49
28
21
51
6
29
13
8
8
50
32
18
47
7
28
13
8
7
39
30
9
47
8
27
10
9
8
39
34
5
39
9
27
10
8
9
34
32
2
38
10
27
10
6
11
31
41
-10
36
11
27
8
11
8
32
36
-4
35
12
27
7
7
13
29
42
-13
28
13
27
7
6
14
38
52
-14
27
14
29
5
11
13
31
47
-16
26
15
26
6
6
14
37
48
-11
24
16
28
6
6
16
33
68
-35
24
17
29
6
4
19
40
69
-29
22
18
27
4
7
16
32
61
-29
19
Western Conference
1
29
22
5
2
77
26
51
71
2
27
14
8
5
46
31
15
50
3
28
14
5
9
61
47
14
47
4
28
11
9
8
46
37
9
42
5
27
12
4
11
40
30
10
40
6
27
11
7
9
55
45
10
40
7
28
11
7
10
42
42
0
40
8
28
10
10
8
51
48
3
40
9
28
10
9
9
47
54
-7
39
10
28
10
7
11
48
42
6
37
11
29
9
10
10
43
46
-3
37
12
27
9
9
9
31
30
1
36
13
28
9
8
11
50
51
-1
35
14
29
9
8
12
38
45
-7
35
15
27
7
7
13
39
48
-9
28
16
28
6
9
13
36
57
-21
27
17
29
6
5
18
26
56
-30
23
18
27
5
5
17
27
68
-41
20
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng