Nhật Bản
Mongolia

T. Minamino (22') M. Yoshida (29') Y. Nagatomo (34') K. Nagai (40') H. Sakai (57') D. Kamada (82')

10 - 10 - 2019 FT

6 - 0

T T T T H
B B B T B
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
22'
1 - 0 T. Minamino
29'
2 - 0 M. Yoshida
34'
3 - 0 Y. Nagatomo
40'
4 - 0 K. Nagai
57'
5 - 0 H. Sakai
58'
Vào : Koki Anzai
Ra : H. Sakai
61'
Vào : D. Kamada
Ra : T. Minamino
70'
Vào : N. Nyam-Osor
Ra : P. Enkhbileg
71'
Vào : G. Haraguchi
Ra : K. Nagai
78'
Vào : J. Maratkhan
Ra : B. Baljinnyam
82'
6 - 0 D. Kamada
88'
Vào : S. Janchiv
Ra : M. Oyunbaatar
KIỂM SOÁT BÓNG 72% 28%
13
0
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 12 0
PHẠT GÓC 17 0
VIỆT VỊ 1 0
PHẠM LỖI 9 11
Quay về
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Bảng A
1
3
3
0
0
11
3
8
9
2
3
2
1
0
12
0
12
7
3
3
1
1
1
6
6
0
4
4
3
1
0
2
2
7
-5
3
5
4
0
0
4
1
16
-15
0
Bảng B
1
3
3
0
0
15
1
14
9
2
3
2
1
0
5
1
4
7
3
3
1
1
1
7
3
4
4
4
4
1
0
3
2
15
-13
3
5
3
0
0
3
2
11
-9
0
Bảng C
1
3
2
1
0
7
1
6
7
2
3
2
1
0
3
1
2
7
3
3
2
0
1
16
1
15
6
4
3
0
1
2
1
5
-4
1
5
4
0
1
3
1
20
-19
1
Bảng D
1
3
2
0
1
8
3
5
6
2
3
1
2
0
5
2
3
5
3
3
1
1
1
3
2
1
4
4
4
1
1
2
5
9
-4
4
5
3
0
2
1
4
9
-5
2
Bảng E
1
4
3
1
0
10
1
9
10
2
3
2
0
1
6
3
3
6
3
3
1
0
2
1
9
-8
3
4
3
0
2
1
2
3
-1
2
5
3
0
1
2
1
4
-3
1
Bảng F
1
3
3
0
0
11
0
11
9
2
3
2
0
1
9
2
7
6
3
3
2
0
1
2
3
-1
6
4
4
1
0
3
2
9
-7
3
5
3
0
0
3
0
10
-10
0
Bảng G
1
3
2
1
0
5
1
4
7
2
3
2
1
0
4
1
3
7
3
3
2
0
1
8
3
5
6
4
3
1
0
2
4
5
-1
3
5
4
0
0
4
3
14
-11
0
Bảng H
1
3
2
1
0
10
0
10
7
2
3
2
1
0
3
0
3
7
3
3
2
0
1
5
3
2
6
4
3
1
0
2
3
4
-1
3
5
4
0
0
4
0
14
-14
0
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng