Latvia
Ba Lan

R. Lewandowski (9',13',76')

11 - 10 - 2019 FT

0 - 3

B B B B B
T T H B T
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
9'
0 - 1 R. Lewandowski
13'
0 - 2 R. Lewandowski
52'
V. Maksimenko
60'
Vào : K. Piątek
Ra : M. Klich
72'
Vào : K. Tobers
Ra : O. Laizāns
Vào : A. Karašausks
Ra : D. Rakels
76'
0 - 3 R. Lewandowski
77'
Vào : P. Frankowski
Ra : K. Grosicki
80'
Vào : A. Reca
Ra : M. Rybus
86'
Vào : A. Cigaņiks
Ra : M. Ķigurs
KIỂM SOÁT BÓNG 38% 62%
2
3
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác 0 4
PHẠT GÓC 4 4
VIỆT VỊ 2 0
PHẠM LỖI 10 12
Quay về
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Bảng A
1
6
5
0
1
26
6
20
15
2
6
4
0
2
11
9
2
12
3
6
3
2
1
12
10
2
11
4
7
0
3
4
3
15
-12
3
5
7
0
3
4
5
17
-12
3
Bảng B
1
7
6
1
0
15
2
13
19
2
6
3
2
1
14
6
8
11
3
6
3
1
2
12
13
-1
10
4
6
1
1
4
5
11
-6
4
5
7
0
1
6
5
19
-14
1
Bảng C
1
6
5
0
1
19
7
12
15
2
6
5
0
1
20
6
14
15
3
6
4
0
2
8
7
1
12
4
7
1
1
5
4
12
-8
4
5
7
0
1
6
2
21
-19
1
Bảng D
1
7
3
3
1
6
4
2
12
2
6
3
3
0
16
5
11
12
3
6
3
2
1
12
5
7
11
4
7
2
2
3
7
10
-3
8
5
6
0
0
6
2
19
-17
0
Bảng E
1
7
4
2
1
14
6
8
14
2
7
4
0
3
8
9
-1
12
3
6
3
1
2
10
8
2
10
4
6
2
2
2
6
6
0
8
5
6
0
1
5
5
14
-9
1
Bảng F
1
8
6
2
0
19
5
14
20
2
8
4
3
1
18
9
9
15
3
8
4
2
2
17
8
9
14
4
8
2
5
1
13
10
3
11
5
8
1
0
7
4
23
-19
3
6
8
1
0
7
2
18
-16
3
Bảng G
1
8
6
1
1
13
2
11
19
2
8
5
1
2
17
7
10
16
3
8
3
2
3
10
11
-1
11
4
8
3
2
3
13
8
5
11
5
8
3
2
3
15
15
0
11
6
8
0
0
8
2
27
-25
0
Bảng H
1
8
6
1
1
16
3
13
19
2
8
6
1
1
21
5
16
19
3
8
5
0
3
12
10
2
15
4
8
4
0
4
14
10
4
12
5
8
1
0
7
1
16
-15
3
6
8
1
0
7
2
22
-20
3
Bảng I
1
8
8
0
0
30
1
29
24
2
8
7
0
1
27
4
23
21
3
8
3
1
4
13
12
1
10
4
8
3
0
5
11
17
-6
9
5
8
2
1
5
9
13
-4
7
6
8
0
0
8
0
43
-43
0
Bảng J
1
8
8
0
0
25
3
22
24
2
8
5
0
3
12
8
4
15
3
8
3
1
4
13
15
-2
10
4
8
3
1
4
17
14
3
10
5
8
2
2
4
9
13
-4
8
6
8
0
2
6
2
25
-23
2
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng