LA Galaxy II
OKC Energy

F. López (13'-pen)

Barril (41') P. Rasmussen (72') A. Dixon (81')

13 - 09 - 2018 FT

1 - 3

T B B T T
H T B B T
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
13'
1 - 0 F. López
32'
A. Harris
41'
1 - 1 Barril
63'
Vào : C. Volesky
Ra : M. Bustos
72'
1 - 2 P. Rasmussen
78'
Vào : J. Brown
Ra : Barril
81'
1 - 3 A. Dixon
82'
Vào : J. Hernandez
Ra : G. Acheampong
87'
A. Zanga
88'
A. Jahn
Vào : R. Dixon
Ra : A. Jahn
89'
Vào : J. Hernández
Ra : M. Aguilar
90'
Vào : K. Hernandez-Foster
Ra : D. Traore
KIỂM SOÁT BÓNG % %
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác
PHẠT GÓC 0 0
VIỆT VỊ 0 0
PHẠM LỖI 0 0
Quay về
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Eastern Conference
1
30
21
6
3
62
30
32
69
2
30
15
9
6
61
35
26
54
3
29
14
11
4
41
21
20
53
4
30
12
14
4
41
30
11
50
5
31
13
6
12
54
40
14
45
6
30
12
9
9
42
37
5
45
7
30
10
12
8
63
55
8
42
8
31
12
5
14
30
41
-11
41
9
29
11
8
10
52
41
11
41
10
30
11
7
12
42
38
4
40
11
29
10
10
9
31
25
6
40
12
30
9
10
11
37
49
-12
37
13
30
9
8
13
35
40
-5
35
14
28
5
8
15
29
61
-32
23
15
30
6
4
20
25
67
-42
22
16
29
3
4
22
37
70
-33
13
Western Conference
1
31
18
6
7
62
33
29
60
2
30
18
5
7
59
32
27
59
3
31
17
3
11
52
44
8
54
4
30
15
8
7
40
30
10
53
5
31
16
4
11
57
46
11
52
6
32
14
8
10
46
49
-3
50
7
31
13
10
8
43
36
7
49
8
29
12
10
7
45
37
8
46
9
31
12
7
12
38
45
-7
43
10
31
11
6
14
41
44
-3
39
11
31
10
6
15
56
58
-2
36
12
31
8
12
11
40
35
5
36
13
31
10
5
16
32
34
-2
35
14
30
6
13
11
31
35
-4
31
15
29
7
7
15
41
62
-21
28
16
30
3
12
15
34
68
-34
21
17
29
5
5
19
30
61
-31
20
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng