Louisville City
Cincinnati

C. Bone (23')

12 - 09 - 2018 FT

0 - 1

T H B H B
T T T T T
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
23'
0 - 1 C. Bone
65'
Vào : S. Francis
Ra : N. McCabe
69'
Vào : T. Gibson
Ra : C. Bone
71'
Vào : L. Spencer
Ra : I. Ilic
74'
Vào : F. Adi
Ra : E. Welshman
81'
Vào : R. Ballard
Ra : A. Sou Ah Y
83'
Vào : J. McLaughlin
Ra : E. Ledesma
92'
S. Richey
93'
P. DelPiccolo
KIỂM SOÁT BÓNG % %
SÚT NGOÀI CẦU GÔN
Sút chính xác
PHẠT GÓC 0 0
VIỆT VỊ 0 0
PHẠM LỖI 0 0
Quay về
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
Eastern Conference
1
29
20
6
3
60
29
31
66
2
29
14
9
6
57
35
22
51
3
28
13
11
4
38
19
19
50
4
29
12
13
4
40
29
11
49
5
29
12
9
8
40
34
6
45
6
30
12
6
12
50
40
10
42
7
30
12
5
13
30
37
-7
41
8
29
11
8
10
52
41
11
41
9
29
10
11
8
62
54
8
41
10
28
10
9
9
30
24
6
39
11
29
10
7
12
39
38
1
37
12
29
9
9
11
36
48
-12
36
13
29
9
8
12
34
38
-4
35
14
28
5
8
15
29
61
-32
23
15
29
6
4
19
25
64
-39
22
16
28
3
4
21
37
66
-29
13
Western Conference
1
31
18
6
7
62
33
29
60
2
29
17
5
7
57
31
26
56
3
30
17
3
10
51
38
13
54
4
29
15
7
7
40
30
10
52
5
30
16
3
11
55
44
11
51
6
31
14
7
10
45
48
-3
49
7
30
12
10
8
41
36
5
46
8
28
12
9
7
42
34
8
45
9
30
12
7
11
38
43
-5
43
10
30
11
5
14
41
44
-3
38
11
30
10
5
15
31
32
-1
35
12
30
8
11
11
38
33
5
35
13
30
9
6
15
50
57
-7
33
14
29
5
13
11
28
35
-7
28
15
28
7
6
15
38
59
-21
27
16
28
5
5
18
30
58
-28
20
17
29
3
11
15
33
67
-34
20
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng