BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
16
11
2
3
33
14
19
35
2
16
8
6
2
29
16
13
30
3
16
8
3
5
18
14
4
27
4
16
7
4
5
27
18
9
25
5
16
5
7
4
21
24
-3
22
6
16
4
5
7
20
24
-4
17
7
16
4
5
7
16
24
-8
17
8
16
3
8
5
12
21
-9
17
9
16
4
4
8
20
28
-8
16
10
16
3
2
11
13
26
-13
11
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng