BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
22
17
4
1
62
26
36
55
2
23
10
10
3
30
24
6
40
3
23
10
6
7
35
30
5
36
4
22
9
7
6
34
28
6
34
5
23
8
8
7
34
32
2
32
6
22
7
9
6
32
31
1
30
7
22
8
5
9
24
23
1
29
8
22
5
12
5
33
31
2
27
9
22
7
6
9
35
44
-9
27
10
23
7
6
10
33
44
-11
27
11
22
6
6
10
31
40
-9
24
12
22
6
4
12
31
35
-4
22
13
22
4
7
11
29
40
-11
19
14
22
3
8
11
23
38
-15
17
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng