BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
28
21
3
4
59
22
37
66
2
28
14
8
6
46
32
14
50
3
28
13
9
6
44
31
13
48
4
28
11
8
9
42
38
4
41
5
28
10
7
11
34
36
-2
37
6
28
9
7
12
45
47
-2
34
7
28
8
10
10
30
35
-5
34
8
28
8
9
11
31
35
-4
33
9
28
8
8
12
31
36
-5
32
10
28
9
5
14
31
45
-14
32
11
28
6
8
14
36
55
-19
26
12
28
5
10
13
39
56
-17
25
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng