BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
24
18
4
2
49
13
36
58
2
25
17
3
5
49
23
26
54
3
26
11
7
8
28
26
2
40
4
26
10
6
10
30
32
-2
36
5
26
10
4
12
30
39
-9
34
6
26
10
9
7
44
34
10
33
7
26
7
11
8
24
26
-2
32
8
25
7
8
10
28
33
-5
29
9
26
7
7
12
27
40
-13
28
10
25
5
9
11
20
29
-9
24
11
25
7
3
15
20
39
-19
24
12
26
6
5
15
22
37
-15
23
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng