Nhật Bản - J1 League
Nhật Bản - J2 League
Nhật Bản - J3 League
Nhật Bản - Japan Football League
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
32
19
6
7
53
26
27
63
2
32
17
5
10
44
31
13
56
3
32
15
7
10
47
39
8
52
4
32
14
9
9
44
46
-2
51
5
32
14
8
10
37
29
8
50
6
32
13
9
10
47
35
12
48
7
32
14
5
13
49
41
8
47
8
32
12
11
9
37
34
3
47
9
32
13
6
13
37
41
-4
45
10
32
13
6
13
42
48
-6
45
11
32
12
5
15
54
52
2
41
12
32
11
8
13
39
47
-8
41
13
32
10
11
11
34
44
-10
41
14
32
9
10
13
34
40
-6
37
15
32
9
10
13
27
33
-6
37
16
32
11
4
17
48
56
-8
37
17
32
10
3
19
40
52
-12
33
18
32
8
5
19
34
53
-19
29
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng