BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
6
5
0
1
22
2
20
15
2
6
4
0
2
13
5
8
12
3
6
3
1
2
8
10
-2
10
4
6
3
0
3
7
6
1
9
5
6
3
0
3
11
11
0
9
6
6
3
0
3
3
6
-3
9
7
6
3
0
3
9
15
-6
9
8
6
2
2
2
4
3
1
8
9
6
2
1
3
6
8
-2
7
10
6
2
1
3
6
12
-6
7
11
6
2
0
4
9
8
1
6
12
6
1
1
4
6
18
-12
4
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng