BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
22
16
5
1
52
22
30
53
2
22
12
6
4
43
17
26
42
3
22
11
6
5
37
24
13
39
4
22
10
8
4
32
21
11
38
5
22
9
4
9
30
32
-2
31
6
22
8
6
8
36
40
-4
30
7
22
6
6
10
27
39
-12
24
8
22
6
5
11
25
39
-14
23
9
22
4
10
8
22
25
-3
22
10
22
5
6
11
25
37
-12
21
11
22
5
6
11
31
45
-14
21
12
22
2
8
12
21
40
-19
14
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng