BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
22
14
6
2
45
17
28
48
2
22
16
0
6
44
22
22
48
3
22
11
5
6
38
29
9
38
4
22
11
5
6
35
26
9
38
5
22
10
7
5
31
24
7
37
6
22
8
8
6
40
34
6
32
7
22
7
4
11
26
29
-3
25
8
22
6
6
10
31
40
-9
24
9
22
7
3
12
27
36
-9
24
10
22
6
5
11
25
40
-15
23
11
22
5
5
12
27
43
-16
20
12
22
2
4
16
23
52
-29
10
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng