BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
15
13
1
1
38
7
31
40
2
15
10
2
3
20
7
13
32
3
15
9
3
3
22
12
10
30
4
15
8
0
7
15
17
-2
24
5
15
5
6
4
19
13
6
21
6
15
6
2
7
17
18
-1
20
7
15
6
2
7
17
25
-8
20
8
15
4
6
5
13
16
-3
18
9
15
4
4
7
20
23
-3
16
10
15
4
4
7
18
23
-5
16
11
15
2
3
10
9
26
-17
9
12
15
2
1
12
7
28
-21
7
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng