BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
14
12
1
1
46
16
30
37
2
14
6
5
3
28
28
0
23
3
14
6
4
4
30
22
8
22
4
14
5
5
4
21
20
1
20
5
14
6
2
6
22
26
-4
20
6
14
6
0
8
23
27
-4
18
7
14
4
4
6
22
27
-5
16
8
14
4
2
8
21
25
-4
14
9
14
4
2
8
17
27
-10
14
10
14
2
5
7
18
30
-12
11
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng