Thụy Sỹ - Super League
BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
23
14
3
6
51
31
20
45
2
23
13
6
4
46
31
15
45
3
23
12
4
7
48
24
24
40
4
23
10
7
6
38
23
15
37
5
23
9
5
9
28
45
-17
32
6
23
9
4
10
25
30
-5
31
7
23
6
8
9
24
27
-3
26
8
23
6
5
12
28
41
-13
23
9
23
3
10
10
25
38
-13
19
10
23
5
4
14
23
46
-23
19
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng