BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
26
15
9
2
39
16
23
54
2
26
14
7
5
49
29
20
49
3
26
13
6
7
43
24
19
45
4
26
11
9
6
36
23
13
42
5
26
11
5
10
26
27
-1
38
6
26
10
7
9
32
25
7
37
7
26
9
9
8
31
33
-2
36
8
26
10
4
12
28
38
-10
34
9
26
8
8
10
29
37
-8
32
10
26
9
5
12
25
28
-3
32
11
26
7
10
9
25
32
-7
31
12
26
4
12
10
16
25
-9
24
13
26
4
9
13
30
46
-16
21
14
26
4
6
16
19
45
-26
18
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng