BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
28
20
5
3
53
18
35
65
2
29
15
8
6
37
22
15
53
3
28
12
11
5
44
31
13
47
4
28
13
6
9
46
34
12
45
5
27
12
7
8
39
35
4
43
6
28
9
11
8
33
34
-1
38
7
28
8
13
7
26
26
0
37
8
27
8
8
11
30
38
-8
32
9
29
7
7
15
25
33
-8
28
10
28
7
5
16
30
52
-22
26
11
28
6
7
15
28
43
-15
25
12
28
4
6
18
25
50
-25
18
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng