BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
20
15
2
3
49
18
31
47
2
20
13
5
2
50
19
31
44
3
20
9
3
8
32
28
4
30
4
20
8
5
7
26
26
0
29
5
20
7
7
6
27
25
2
28
6
20
7
7
6
23
26
-3
28
7
20
7
6
7
26
23
3
27
8
20
7
6
7
26
37
-11
27
9
20
6
6
8
28
29
-1
24
10
20
5
9
6
22
25
-3
24
11
20
5
7
8
23
27
-4
22
12
20
5
4
11
20
32
-12
19
13
20
3
7
10
17
33
-16
16
14
20
4
4
12
16
37
-21
16
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng