BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
16
10
5
1
41
15
26
35
2
16
11
2
3
35
16
19
35
3
16
7
4
5
21
18
3
25
4
16
5
6
5
20
17
3
21
5
16
5
6
5
22
20
2
21
6
16
6
3
7
25
24
1
21
7
16
5
6
5
18
18
0
21
8
16
5
6
5
18
25
-7
21
9
16
4
7
5
18
24
-6
19
10
16
4
6
6
24
22
2
18
11
16
3
9
4
18
21
-3
18
12
16
4
3
9
16
26
-10
15
13
16
3
6
7
14
26
-12
15
14
16
4
3
9
16
34
-18
15
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng