BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
14
11
3
0
28
8
20
36
2
14
9
1
4
27
10
17
28
3
14
8
3
3
27
13
14
27
4
14
8
2
4
20
15
5
26
5
14
6
6
2
25
15
10
24
6
14
3
7
4
18
20
-2
16
7
14
2
7
5
15
21
-6
13
8
14
3
2
9
17
33
-16
11
9
14
2
3
9
16
30
-14
9
10
14
0
2
12
8
36
-28
2
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng